Từ
医院 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
医院 (yī yuàn) là một từ tiếng Trung: bệnh viện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 医院
名 danh từ
bệnh viện
我妈妈在医院工作。
Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
完 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét