Từ

医院 (yī yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

医院 (yī yuàn) là một từ tiếng Trung: bệnh viện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 医院

名 míng danh từ

bệnh viện

我妈妈在医院工作。

wǒ mā ma zài yī yuàn gōng zuò

Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

医 yī — y tế, thuốc

院 yuàn — viện, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 医 yī — bác sĩ; thầy thuốc

医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét