Từ

剧院 (jù yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

剧院 (jù yuàn) là một từ tiếng Trung: nhà hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剧院

名 míng danh từ

nhà hát

我们今晚去剧院看戏。

wǒ men jīn wǎn qù jù yuàn kàn xì

Tối nay chúng tôi đi nhà hát xem kịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剧 jù — kịch, biểu diễn sân khấu

院 yuàn — tòa nhà, cơ sở, nơi

Cấu trúc & nét viết
1 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét