Từ

首席 (shǒu xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

首席 (shǒu xí) là một từ tiếng Trung: chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首席

名 míng danh từ

chính

他是公司的首席执行官。

tā shì gōng sī de shǒu xí zhí xíng guān

Anh ấy là giám đốc điều hành chính của công ty.

形 xíng tính từ

trưởng

她担任乐团的首席小提琴手。

tā dān rèn yuè tuán de shǒu xí xiǎo tí qín shǒu

Cô ấy đảm nhiệm vị trí nghệ sĩ violin trưởng của dàn nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — đầu tiên, hàng đầu

席 xí — chỗ ngồi, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét