Từ

缺席 (quē xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

缺席 (quē xí) là một từ tiếng Trung: vắng mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 缺席

动 dòng động từ

vắng mặt

他因为生病缺席了今天的会议。

tā yīn wèi shēng bìng quē xí le jīn tiān de huì yì

Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm nay vì bị ốm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

缺 quē — thiếu, vắng

席 xí — chỗ ngồi, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét