Từ

田径 (tián jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

田径 (tián jìng) là một từ tiếng Trung: điền kinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 田径

名 míng danh từ

điền kinh

她是一名优秀的田径运动员。

tā shì yì míng yōu xiù de tián jìng yùn dòng yuán

Cô ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

田 tián — điền (chỉ các môn thi đấu sân và sân vận động)

径 jìng — kính (chỉ đường chạy và các môn chạy)

Cấu trúc & nét viết
1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 径 jìng — đường hẹp; lối mòn

径 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét