Từ
田径 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
田径 (tián jìng) là một từ tiếng Trung: điền kinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 田径
名 danh từ
điền kinh
她是一名优秀的田径运动员。
Cô ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
田 là bộ thủ trong 23 chữ
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
径 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét