Từ
肖像 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肖像 (xiào xiàng) là một từ tiếng Trung: chân dung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肖像
名 danh từ
chân dung
她画了一幅父亲的肖像。
Cô ấy đã vẽ một bức chân dung của cha mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
像 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét