Từ

晚餐 (wǎn cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

晚餐 (wǎn cān) là một từ tiếng Trung: bữa tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚餐

名 míng danh từ

bữa tối

我们通常七点吃晚餐。

wǒ men tōng cháng qī diǎn chī wǎn cān

Chúng tôi thường ăn tối lúc bảy giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — tối

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét