Từ
晚饭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
晚饭 (wǎn fàn) là một từ tiếng Trung: bữa tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晚饭
名 danh từ
bữa tối
我们一起吃晚饭吧。
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét