Từ
傍晚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
傍晚 (bàng wǎn) là một từ tiếng Trung: buổi chiều tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 傍晚
名 danh từ
buổi chiều tối
我喜欢在傍晚散步。
Tôi thích đi dạo vào buổi chiều tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
傍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét