Từ

答应 (dā ying) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

答应 (dā ying) là một từ tiếng Trung: đồng ý; hứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 答应

动 dòng động từ

đồng ý; hứa

妈妈答应给我买新玩具。

māma dā ying gěi wǒ mǎi xīn wánjù

Mẹ hứa sẽ mua cho con đồ chơi mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

答 dá / dā — trả lời

Phát âm theo ngữ cảnh: dā

应 yīng / ying — đáp lại

Phát âm theo ngữ cảnh: ying

Cấu trúc & nét viết
1 答 dá / dā — trả lời, đáp lại

答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 应 yīng / ying — đồng ý; nhận lời
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét