Từ
答应 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
答应 (dā ying) là một từ tiếng Trung: đồng ý; hứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 答应
动 động từ
đồng ý; hứa
妈妈答应给我买新玩具。
Mẹ hứa sẽ mua cho con đồ chơi mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét