Từ

应该 (yīng gāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

应该 (yīng gāi) là một từ tiếng Trung: nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 应该

动 dòng động từ

nên

你应该早点休息。

nǐ yīng gāi zǎo diǎn xiū xi

Bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

应 yīng — nên (biểu thị nghĩa vụ)

该 gāi — phải (tăng cường nghĩa vụ)

Cấu trúc & nét viết
1 应 yīng — đồng ý; nhận lời
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 该 gāi — nên; phải

该 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét