Từ

联赛 (lián sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

联赛 (lián sài) là một từ tiếng Trung: giải đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 联赛

名 míng danh từ

giải đấu

他效力于英格兰足球超级联赛。

tā xiào lì yú yīng gé lán zú qiú chāo jí lián sài

Anh ấy thi đấu ở Giải Ngoại hạng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

联 lián — liên kết, kết nối (chỉ một loạt các cuộc thi được kết nối)

赛 sài — thi đấu, trận đấu (chỉ bản chất thể thao cạnh tranh)

Cấu trúc & nét viết