Từ
参赛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
参赛 (cān sài) là một từ tiếng Trung: tham gia cuộc thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参赛
动 động từ
tham gia cuộc thi
我们学校有十名学生参赛。
Trường chúng tôi có mười học sinh tham gia cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét