Từ

参赛 (cān sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

参赛 (cān sài) là một từ tiếng Trung: tham gia cuộc thi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参赛

动 dòng động từ

tham gia cuộc thi

我们学校有十名学生参赛。

wǒ men xué xiào yǒu shí míng xué sheng cān sài

Trường chúng tôi có mười học sinh tham gia cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham gia, tham dự

赛 sài — cuộc thi, cuộc đua, trận đấu

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét