Từ
竞赛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
竞赛 (jìng sài) là một từ tiếng Trung: thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竞赛
动 động từ
thi đấu
他们正在竞赛谁跑得更快。
Họ đang thi đấu xem ai chạy nhanh hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét