Từ

竞赛 (jìng sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

竞赛 (jìng sài) là một từ tiếng Trung: thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竞赛

动 dòng động từ

thi đấu

他们正在竞赛谁跑得更快。

tā men zhèng zài jìng sài shéi pǎo de gèng kuài

Họ đang thi đấu xem ai chạy nhanh hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竞 jìng — cạnh tranh, đối thủ

赛 sài — trận đấu, cuộc thi

Cấu trúc & nét viết
1 竞 jìng — thi đua; cạnh tranh lẫn nhau

竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét