Từ
赛跑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赛跑 (sài pǎo) là một từ tiếng Trung: chạy đua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赛跑
动 động từ
chạy đua
孩子们在公园里赛跑。
Bọn trẻ đang chạy đua trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét