Từ

赛跑 (sài pǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赛跑 (sài pǎo) là một từ tiếng Trung: chạy đua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赛跑

动 dòng động từ

chạy đua

孩子们在公园里赛跑。

háizi men zài gōng yuán lǐ sài pǎo

Bọn trẻ đang chạy đua trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赛 sài — thi đấu

跑 pǎo — chạy

Cấu trúc & nét viết
1 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 跑 pǎo — chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân

跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét