Từ

赛季 (sài jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赛季 (sài jì) là một từ tiếng Trung: mùa giải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赛季

名 míng danh từ

mùa giải

新赛季马上就要开始了。

xīn sài jì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le

Mùa giải mới sắp bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赛 sài — thi đấu, trận đấu

季 jì — mùa, thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét