Từ
京剧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
京剧 (jīng jù) là một từ tiếng Trung: Kinh kịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 京剧
名 danh từ
Kinh kịch
我昨天看了一场精彩的京剧表演。
Hôm qua tôi đã xem một buổi biểu diễn Kinh kịch tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
京 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
居 là bộ thủ trong 2 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét