Từ

悲剧 (bēi jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

悲剧 (bēi jù) là một từ tiếng Trung: bi kịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悲剧

名 míng danh từ

bi kịch

那场火灾是一场真正的悲剧。

nà chǎng huǒ zāi shì yì chǎng zhēn zhèng de bēi jù

Vụ hỏa hoạn đó là một bi kịch thực sự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悲 bēi — buồn, bi thảm (tính chất cảm xúc)

剧 jù — kịch, vở kịch, tình huống nghiêm trọng

Cấu trúc & nét viết
1 悲 bēi — buồn, đau khổ

悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét