Từ
编剧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
编剧 (biān jù) là một từ tiếng Trung: viết kịch bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 编剧
动 động từ
viết kịch bản
他正在为这部电影编剧。
Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim này.
名 danh từ
biên kịch
她是一位著名的电影编剧。
Cô ấy là một biên kịch phim nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
居 là bộ thủ trong 2 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét