Từ
加剧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
加剧 (jiā jù) là một từ tiếng Trung: làm trầm trọng thêm, gay gắt hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 加剧
动 động từ
làm trầm trọng thêm, gay gắt hơn
气候变化加剧了干旱问题。
Biến đổi khí hậu đã làm trầm trọng thêm vấn đề hạn hán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
居 là bộ thủ trong 2 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét