Từ

剧烈 (jù liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

剧烈 (jù liè) là một từ tiếng Trung: dữ dội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剧烈

形 xíng tính từ

dữ dội

运动后他的心跳变得剧烈。

yùn dòng hòu tā de xīn tiào biàn de jù liè

Sau khi tập thể dục, nhịp tim của anh ấy trở nên dữ dội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剧 jù — kịch liệt, nghiêm trọng

烈 liè — mãnh liệt, dữ tợn

Cấu trúc & nét viết
1 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét