Từ

戏剧 (xì jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

戏剧 (xì jù) là một từ tiếng Trung: kịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戏剧

名 míng danh từ

kịch

中国古典戏剧有悠久的历史。

Zhōng guó gǔ diǎn xì jù yǒu yōu jiǔ de lì shǐ

Kịch cổ điển Trung Quốc có lịch sử lâu đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戏 xì — biểu diễn sân khấu, kịch

剧 jù — tác phẩm kịch, vở kịch

Cấu trúc & nét viết
1 戏 xì — vui chơi; nô đùa

戏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét