Từ

骨骼 (gǔ gé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

骨骼 (gǔ gé) là một từ tiếng Trung: bộ xương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骨骼

名 míng danh từ

bộ xương

运动可以增强骨骼健康。

yùn dòng kě yǐ zēng qiáng gǔ gé jiàn kāng

Tập thể dục có thể tăng cường sức khỏe bộ xương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骨 gǔ — xương (vật liệu cơ bản)

骼 gé — khung/cấu trúc (hệ thống có tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 骼 gé — xương; tên gọi chung cho xương

骼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét