Từ

骨干 (gǔ gàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

骨干 (gǔ gàn) là một từ tiếng Trung: xương sống, cốt cán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骨干

名 míng danh từ

xương sống, cốt cán

他是公司的骨干员工。

tā shì gōng sī de gǔ gàn yuán gōng

Anh ấy là nhân viên cốt cán của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骨 gǔ — xương; đại diện cho cấu trúc xương nền tảng và sự hỗ trợ thiết yếu

干 gàn — thân cây; đại diện cho phần thân chính hoặc phần trung tâm, như thân cây

Cấu trúc & nét viết
1 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 干 gàn — phần chính, phần cốt lõi của sự vật
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét