Từ

刺骨 (cì gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刺骨 (cì gǔ) là một từ tiếng Trung: thấu xương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刺骨

动 dòng động từ

thấu xương

冬天的寒风刺骨。

dōng tiān de hán fēng cì gǔ

Gió lạnh mùa đông thấu xương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刺 cì — đâm, xuyên qua

骨 gǔ — xương (biểu thị độ sâu/cường độ)

Cấu trúc & nét viết
1 刺 cì — đâm; xuyên qua bằng vật nhọn

刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét