Từ
刺骨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刺骨 (cì gǔ) là một từ tiếng Trung: thấu xương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刺骨
动 động từ
thấu xương
冬天的寒风刺骨。
Gió lạnh mùa đông thấu xương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét