Từ

鸡蛋 (jī dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

鸡蛋 (jī dàn) là một từ tiếng Trung: trứng gà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鸡蛋

名 míng danh từ

trứng gà

我早餐吃了两个鸡蛋。

wǒ zǎo cān chī le liǎng gè jī dàn

Tôi đã ăn hai quả trứng gà vào bữa sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鸡 jī — gà (loài chim đẻ trứng)

蛋 dàn — trứng

Cấu trúc & nét viết
1 鸡 jī — gà (gia cầm mỏ ngắn, mào đỏ, cánh ngắn không bay cao)

鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 蛋 dàn — trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng

蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét