Từ
蛋糕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
蛋糕 (dàn gāo) là một từ tiếng Trung: bánh ngọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蛋糕
名 danh từ
bánh ngọt
我喜欢吃生日蛋糕。
Tôi thích ăn bánh sinh nhật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét