Từ

蛋糕 (dàn gāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

蛋糕 (dàn gāo) là một từ tiếng Trung: bánh ngọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蛋糕

名 míng danh từ

bánh ngọt

我喜欢吃生日蛋糕。

wǒ xǐ huan chī shēng rì dàn gāo

Tôi thích ăn bánh sinh nhật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蛋 dàn — trứng (chỉ thành phần làm từ trứng)

糕 gāo — bánh (thực phẩm nướng từ bột mì)

Cấu trúc & nét viết
1 蛋 dàn — trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng

蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 糕 gāo — bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕

糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét