Từ
笨蛋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笨蛋 (bèn dàn) là một từ tiếng Trung: đồ ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笨蛋
名 danh từ
đồ ngốc
别叫我笨蛋。
Đừng gọi tôi là đồ ngốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét