Từ

笨蛋 (bèn dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

笨蛋 (bèn dàn) là một từ tiếng Trung: đồ ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笨蛋

名 míng danh từ

đồ ngốc

别叫我笨蛋。

bié jiào wǒ bèn dàn

Đừng gọi tôi là đồ ngốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笨 bèn — ngu, đần

蛋 dàn — hậu tố chỉ người mang nghĩa xúc phạm

Cấu trúc & nét viết
1 笨 bèn — ngu ngốc; kém thông minh

笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 本 běn — rễ hoặc thân cây
本 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 蛋 dàn — trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng

蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét