Từ

筹码 (chóu mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

筹码 (chóu mǎ) là một từ tiếng Trung: chip cược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 筹码

名 míng danh từ

chip cược

在谈判中,我们需要更多的筹码。

zài tán pàn zhōng wǒ men xū yào gèng duō de chóu mǎ

Trong đàm phán, chúng ta cần nhiều chip thương lượng hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

筹 chóu — que tính, thăm (phần chiến lược để đếm)

码 mǎ — mảnh, bộ đếm (biểu thị token vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 筹 chóu — que tính bằng tre, gỗ hoặc ngà voi dùng để đếm hoặc làm thẻ

筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét