Từ
号码 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
号码 (hào mǎ) là một từ tiếng Trung: số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 号码
名 danh từ
số
请告诉我你的电话号码。
Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
号 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét