Từ

密码 (mì mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

密码 (mì mǎ) là một từ tiếng Trung: mật khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 密码

名 míng danh từ

mật khẩu

我忘记了我的密码。

wǒ wàng jì le wǒ de mì mǎ

Tôi quên mật khẩu của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

密 mì — bí mật

码 mǎ — mã

Cấu trúc & nét viết
1 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét