Từ
密码 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
密码 (mì mǎ) là một từ tiếng Trung: mật khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 密码
名 danh từ
mật khẩu
我忘记了我的密码。
Tôi quên mật khẩu của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét