Từ
除夕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
除夕 (chú xī) là một từ tiếng Trung: đêm giao thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 除夕
名 danh từ
đêm giao thừa
除夕夜,全家人聚在一起吃年夜饭。
Vào đêm giao thừa, cả gia đình quây quần bên nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét