Từ

丑闻 (chǒu wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丑闻 (chǒu wén) là một từ tiếng Trung: vụ bê bối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丑闻

名 míng danh từ

vụ bê bối

这个政治丑闻震惊了全国。

zhè ge zhèng zhì chǒu wén zhèn jīng le quán guó

Vụ bê bối chính trị này đã gây chấn động cả nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丑 chǒu — xấu hổ, nhục nhã

闻 wén — tin tức, thông tin

Cấu trúc & nét viết
1 丑 chǒu — chi thứ hai trong mười hai địa chi
丑 là bộ thủ trong 4 chữ

丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 闻 wén — nghe

闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét