Từ
丑闻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丑闻 (chǒu wén) là một từ tiếng Trung: vụ bê bối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丑闻
名 danh từ
vụ bê bối
这个政治丑闻震惊了全国。
Vụ bê bối chính trị này đã gây chấn động cả nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét