Từ
幽默 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
幽默 (yōu mò) là một từ tiếng Trung: hài hước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幽默
形 tính từ
hài hước
他是一个很幽默的人。
Anh ấy là một người rất hài hước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
幽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét