Từ

幽默 (yōu mò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

幽默 (yōu mò) là một từ tiếng Trung: hài hước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幽默

形 xíng tính từ

hài hước

他是一个很幽默的人。

tā shì yí ge hěn yōu mò de rén

Anh ấy là một người rất hài hước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幽 yōu — đóng góp âm tiết đầu 'you' trong phiên âm từ 'hài hước'

默 mò — đóng góp âm tiết thứ hai 'mo' trong phiên âm từ 'hài hước'

Cấu trúc & nét viết
1 幽 yōu — (văn viết) sâu thẳm, hẻo lánh và tối tăm

幽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét