Từ

默默 (mò mò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

默默 (mò mò) là một từ tiếng Trung: thầm lặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 默默

副 fù phó từ

thầm lặng

妈妈默默地为我们付出。

mā ma mò mò de wèi wǒ men fù chū

Mẹ thầm lặng hy sinh vì chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

默 mò — im lặng, yên lặng (ý nghĩa chính)

默 mò — lặp lại để nhấn mạnh và tạo thành phó từ

Cấu trúc & nét viết
1 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét