Từ
默默 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
默默 (mò mò) là một từ tiếng Trung: thầm lặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 默默
副 phó từ
thầm lặng
妈妈默默地为我们付出。
Mẹ thầm lặng hy sinh vì chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét