Từ

默契 (mò qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

默契 (mò qì) là một từ tiếng Trung: sự hiểu ý nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 默契

形 xíng tính từ

sự hiểu ý nhau

他们配合得很默契。

tā men pèi hé de hěn mò qì

Họ phối hợp với nhau rất ăn ý.

名 míng danh từ

sự hiểu ý nhau

我们工作多年,已经形成了默契。

wǒ men gōng zuò duō nián yǐ jīng xíng chéng le mò qì

Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm và đã hình thành sự hiểu ý nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

默 mò — im lặng, ngầm hiểu

契 qì — sự hòa hợp, thỏa thuận

Cấu trúc & nét viết
1 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 契 qì — (văn viết) khắc bằng dao
契 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét