Từ
默契 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
默契 (mò qì) là một từ tiếng Trung: sự hiểu ý nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 默契
形 tính từ
sự hiểu ý nhau
他们配合得很默契。
Họ phối hợp với nhau rất ăn ý.
名 danh từ
sự hiểu ý nhau
我们工作多年,已经形成了默契。
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm và đã hình thành sự hiểu ý nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
契 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét