Từ

进步 (jìn bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

进步 (jìn bù) là một từ tiếng Trung: tiến bộ, cải thiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 进步

动 dòng động từ

tiến bộ, cải thiện

他的中文进步很快。

tā de zhōng wén jìn bù hěn kuài

Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

形 xíng tính từ

tiến bộ

这个国家的教育制度很进步。

zhè ge guó jiā de jiào yù zhì dù hěn jìn bù

Hệ thống giáo dục của đất nước này rất tiến bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

进 jìn — tiến; tiến lên

步 bù — bước; nhịp độ

Cấu trúc & nét viết
1 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét