Từ

进修 (jìn xiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

进修 (jìn xiū) là một từ tiếng Trung: học tập nâng cao; đi tu nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 进修

动 dòng động từ

học tập nâng cao; đi tu nghiệp

她去美国进修了一年。

tā qù měi guó jìn xiū le yī nián

Cô ấy đã đi Mỹ để học tập nâng cao trong một năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

进 jìn — tiến; tiến bộ

修 xiū — học; tu dưỡng kiến thức

Cấu trúc & nét viết
1 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét