Từ
进攻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
进攻 (jìn gōng) là một từ tiếng Trung: tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 进攻
动 động từ
tấn công
我们的球队正在进攻。
Đội của chúng tôi đang tấn công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét