Từ

特征 (tè zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

特征 (tè zhēng) là một từ tiếng Trung: đặc trưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特征

名 míng danh từ

đặc trưng

这种动物的主要特征是长尾巴。

zhè zhǒng dòng wù de zhǔ yào tè zhēng shì cháng wěi ba

Đặc trưng chính của loài động vật này là đuôi dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

征 zhēng — dấu hiệu, triệu chứng

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét