Từ
特例 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
特例 (tè lì) là một từ tiếng Trung: trường hợp đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特例
名 danh từ
trường hợp đặc biệt
这是一个特例,不能作为常规处理。
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể xử lý theo thông lệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
例 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
列 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét