Từ

特色 (tè sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

特色 (tè sè) là một từ tiếng Trung: đặc sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特色

名 míng danh từ

đặc sắc

这家餐厅的特色菜是北京烤鸭。

zhè jiā cān tīng de tè sè cài shì Běi jīng kǎo yā

Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt, độc đáo

色 sè — nét, đặc trưng, phẩm chất

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét