Từ
特色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
特色 (tè sè) là một từ tiếng Trung: đặc sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特色
名 danh từ
đặc sắc
这家餐厅的特色菜是北京烤鸭。
Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét