Từ

奇特 (qí tè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奇特 (qí tè) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ, đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奇特

形 xíng tính từ

kỳ lạ, đặc biệt

这种动物的外形十分奇特。

zhè zhǒng dòng wù de wài xíng shí fēn qí tè

Hình dạng bên ngoài của loài động vật này rất kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奇 qí — kỳ lạ, lạ thường

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét