Từ
奇特 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奇特 (qí tè) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ, đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奇特
形 tính từ
kỳ lạ, đặc biệt
这种动物的外形十分奇特。
Hình dạng bên ngoài của loài động vật này rất kỳ lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét