Từ

特邀 (tè yāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

特邀 (tè yāo) là một từ tiếng Trung: mời đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特邀

动 dòng động từ

mời đặc biệt

组委会特邀国际嘉宾出席活动。

zǔ wěi huì tè yāo guó jì jiā bīn chū xí huó dòng

Ban tổ chức đã mời đặc biệt các khách mời quốc tế tham dự sự kiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt

邀 yāo — mời

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 邀 yāo — mời

邀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét