Từ

特殊 (tè shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

特殊 (tè shū) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特殊

形 xíng tính từ

đặc biệt

每个孩子都是特殊的。

měi gè hái zi dōu shì tè shū de

Mỗi đứa trẻ đều đặc biệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, độc đáo

殊 shū — khác biệt, riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 殊 shū — khác biệt; sai dị

殊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét