Từ
绿色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
绿色 (lǜ sè) là một từ tiếng Trung: màu xanh lá cây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绿色
名 danh từ
màu xanh lá cây
春天来了,树叶变成了绿色。
Mùa xuân đã đến, lá cây đã chuyển sang màu xanh lá cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
录 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét