Từ
彩色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
彩色 (cǎi sè) là một từ tiếng Trung: màu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 彩色
名 danh từ
màu sắc
彩色铅笔很好用。
Bút chì màu rất hữu ích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
彩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
采 là bộ thủ trong 4 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét