Từ

彩色 (cǎi sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

彩色 (cǎi sè) là một từ tiếng Trung: màu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 彩色

名 míng danh từ

màu sắc

彩色铅笔很好用。

cǎi sè qiān bǐ hěn hǎo yòng

Bút chì màu rất hữu ích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

彩 cǎi — màu, đa sắc

色 sè — màu, sắc

Cấu trúc & nét viết
1 彩 cǎi — các màu sắc; màu sắc

彩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét