Từ
黑色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
黑色 (hēi sè) là một từ tiếng Trung: màu đen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑色
名 danh từ
màu đen
他穿着黑色的衣服。
Anh ấy mặc quần áo màu đen.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét