Từ

黑色 (hēi sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

黑色 (hēi sè) là một từ tiếng Trung: màu đen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黑色

名 míng danh từ

màu đen

他穿着黑色的衣服。

tā chuān zhe hēi sè de yī fu

Anh ấy mặc quần áo màu đen.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黑 hēi — đen (màu sắc)

色 sè — màu

Cấu trúc & nét viết
1 黑 hēi — đen (màu sắc, trái với trắng)
黑 là bộ thủ trong 3 chữ

黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét