Từ

黄色 (huáng sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

黄色 (huáng sè) là một từ tiếng Trung: màu vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黄色

名 míng danh từ

màu vàng

她穿了一件黄色的衣服。

tā chuān le yī jiàn huáng sè de yī fu

Cô ấy mặc một bộ quần áo màu vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黄 huáng — vàng (màu sắc)

色 sè — màu

Cấu trúc & nét viết
1 黄 huáng — màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ

黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét