Từ
黄色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
黄色 (huáng sè) là một từ tiếng Trung: màu vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黄色
名 danh từ
màu vàng
她穿了一件黄色的衣服。
Cô ấy mặc một bộ quần áo màu vàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
黄 là bộ thủ trong 1 chữ
黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét