Từ
棕色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
棕色 (zōng sè) là một từ tiếng Trung: màu nâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棕色
名 danh từ
màu nâu
他穿着一件棕色的外套。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu nâu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
棕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét